Khi chọn pa lăng cáp điện phòng nổ, tôi không chỉ nhìn tải trọng 1 tấn, 2 tấn hay chiều cao nâng. Một thông số quan trọng hơn về mặt môi trường sử dụng là cấp bảo vệ phòng nổ của thiết bị.
Trong đó, ký hiệu Exd IIB T4 thường khiến người mới khá khó hiểu. Thực tế, mỗi phần của ký hiệu đều thể hiện một yêu cầu kỹ thuật riêng. Hiểu đúng sẽ giúp xác định pa lăng có phù hợp với khu vực có khí hoặc hơi dễ cháy hay không.
“Exd” trên pa lăng cáp điện phòng nổ nghĩa là gì?
Trước tiên cần tách thành Ex + d.
Ex cho biết thiết bị được thiết kế theo yêu cầu sử dụng trong môi trường có nguy cơ hình thành khí quyển nổ. Chữ “d” chỉ kiểu bảo vệ Flameproof enclosure – thường hiểu là vỏ phòng nổ kiểu chịu nổ.

Với kiểu bảo vệ “d”, các bộ phận có khả năng trở thành nguồn gây cháy được đặt trong kết cấu vỏ phù hợp. Nếu hỗn hợp khí bên trong bị bắt cháy, kết cấu này được thiết kế để chịu áp suất và hạn chế ngọn lửa truyền ra môi trường nguy hiểm bên ngoài.
Vì vậy, trên một pa lăng cáp điện phòng nổ, tôi đặc biệt quan tâm đến tình trạng vỏ, mặt ghép, bulông, đầu vào cáp và các chi tiết liên quan đến kết cấu bảo vệ. Không nên tự ý khoan, mài hoặc thay đổi chúng.
“IIB” cho biết pa lăng phù hợp với nhóm khí nào?
Phần tiếp theo là IIB.
Đối với thiết bị Group II sử dụng trong môi trường khí, nhóm khí thường được phân thành IIA, IIB và IIC. Việc phân nhóm liên quan đến đặc tính bắt cháy và khả năng truyền nổ của môi trường khí.

Có thể hiểu theo hướng: IIA → IIB → IIC
Trong đó IIC đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt hơn IIB, còn IIB nghiêm ngặt hơn IIA. Do đó, khi trên pa lăng cáp điện phòng nổ ghi IIB, tôi không nhìn vào ký hiệu rồi kết luận rằng thiết bị có thể sử dụng cho mọi môi trường dễ cháy nổ.
Tôi phải xác định trước loại khí hoặc hơi dễ cháy có thể xuất hiện tại khu vực lắp đặt, sau đó đối chiếu nhóm khí của thiết bị với yêu cầu của khu vực.
“T4” liên quan trực tiếp đến nhiệt độ bề mặt thiết bị
Nếu IIB liên quan đến nhóm khí, thì T4 là cấp nhiệt độ. Đây cũng là phần tôi thấy nhiều người dễ hiểu nhầm nhất.

T4 không có nghĩa là pa lăng chịu được nhiệt độ môi trường 135°C. Trong hệ thống phân cấp nhiệt độ, T4 tương ứng với nhiệt độ bề mặt tối đa 135°C trong các điều kiện quy định.
Trong môi trường có hơi hoặc khí dễ cháy, bề mặt thiết bị quá nóng cũng có thể trở thành nguồn gây cháy, ngay cả khi không nhìn thấy tia lửa.
Có Exd IIB T4 đã đủ để chọn pa lăng phòng nổ chưa?
Chưa đủ. Đây là điều quan trọng nhất tôi muốn lưu ý khi lựa chọn pa lăng cáp điện phòng nổ.
Ví dụ, nhìn thấy một pa lăng ghi: Exd IIB T4
Tôi có thể đọc nhanh là: thiết bị sử dụng kiểu bảo vệ vỏ chịu nổ “d”, thuộc nhóm khí IIB và cấp nhiệt độ T4.
Nhưng để quyết định có lắp được hay không, tôi vẫn cần kiểm tra phân loại khu vực nguy hiểm (Zone), loại khí/hơi thực tế, yêu cầu nhóm thiết bị/EPL hoặc category theo tiêu chuẩn áp dụng, nhiệt độ môi trường, cấp bảo vệ IP và chứng nhận phòng nổ đầy đủ của model.

Đặc biệt, không nên chỉ nhìn chữ “phòng nổ” trên catalogue rồi lựa chọn theo tải trọng.
Trong thực tế, tôi sẽ làm theo thứ tự:
Xác định khu vực nguy hiểm → Xác định khí/hơi có thể xuất hiện → Đối chiếu nhóm khí và cấp nhiệt độ → Kiểm tra chứng nhận của thiết bị → Sau đó mới chọn tải trọng, chiều cao nâng và tốc độ.
Xem thêm: Pa lăng xích điện và pa lăng cáp điện khác nhau thế nào?
Kết luận
Ký hiệu Exd IIB T4 trên pa lăng cáp điện phòng nổ có thể hiểu ngắn gọn: “d” là kiểu bảo vệ vỏ chịu nổ, IIB là nhóm khí và T4 là cấp nhiệt độ với giới hạn nhiệt độ bề mặt tối đa 135°C theo điều kiện tiêu chuẩn áp dụng.
Tuy nhiên, Exd IIB T4 không phải tấm vé cho phép pa lăng sử dụng ở mọi khu vực có nguy cơ cháy nổ. Khi chọn thiết bị cho nhà máy hóa chất, sơn, dung môi hoặc môi trường tương tự, cần đối chiếu đầy đủ hồ sơ phân vùng nguy hiểm và chứng nhận Ex của chính model pa lăng trước khi lắp đặt.

Để lại một bình luận